
U-Prene® R-1010-2 đóng vai trò là một chất tăng cường hiệu suất mạnh mẽ cho các hợp chất xốp EVA hiện tại của bạn. Nó được thiết kế để pha trộn vào các công thức hiện tại nhằm đạt được các cấp độ vật liệu xuất sắc mới.
- Giải pháp chống nhăn: Làm mịn đáng kể bề mặt bọt bằng cách giảm các nếp nhăn do co rút gây ra.
- Khả năng phục hồi vượt trội: Tăng năng lượng phục hồi, biến EVA "thông thường" thành bọt đàn hồi hiệu suất cao.
- Kiểm soát độ mềm vượt trội: Dễ dàng hạ độ cứng xuống Shore 10C trong khi vẫn duy trì hỗ trợ cấu trúc tuyệt vời.
- Tích hợp liền mạch: Phụ gia bổ sung trực tiếp mà không yêu cầu thay đổi máy móc hoặc quy trình hiện có.
- Cải thiện tính ổn định kích thước: Kiểm soát sự co rút sau khi tạo bọt để có kích thước và sản lượng nhất quán hơn.
- REACH (EC/1907/2006) / ROHS (EU/2011/65)
- California Proposition 65 / Tuân thủ an toàn PAHs

U-Prene® R-1010-2 là một chất biến tính hiệu quả cao được phát triển để nâng cấp hiệu suất tạo bọt EVA. Bằng cách thêm nó vào các công thức EVA hiện có, bạn có thể loại bỏ các khuyết tật thường gặp ở bọt có độ cứng thấp. Nó mang lại độ đàn hồi và kết cấu vượt trội cho sản phẩm mà không cần thiết bị sản xuất mới.
✅ Kết cấu mịn, Không nếp nhăn: R-1010-2 cung cấp khả năng kiểm soát sức căng bề mặt tuyệt vời, loại bỏ hiệu quả các nếp nhăn do co rút. Ngay cả khi độ cứng giảm xuống Shore 23C, nó vẫn duy trì tính toàn vẹn cấu trúc đặc biệt.
✅ Độ phục hồi tối ưu: Biến đổi EVA tiêu chuẩn thành vật liệu có độ phục hồi cao giúp cải thiện đáng kể sự thoải mái và tuổi thọ sản phẩm.
Liều lượng linh hoạt: Khuyến nghị bắt đầu từ 5% và có thể điều chỉnh lên đến 50% để kiểm soát chính xác sự cân bằng giữa độ mềm và độ đàn hồi.
| Hạng mục kiểm tra | Đơn vị | Giá trị điển hình (R-1010) | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Độ cứng (Hardness) | Shore | 23C | ASTM D2240 |
| Tỷ trọng (Density) | g/cm³ | 0.88 | ASTM D297 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | kg/cm² | 28 ↑ | ASTM D412C |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | 1400 ↑ | ASTM D412C |
| Độ bền xé (Tear Strength) | kg/cm | 9 | ASTM D624C |
| Chỉ số dòng chảy (MFI) | g/10 min | 11C | ASTM D1238 |
1. Các giá trị là đặc tính điển hình dựa trên các tấm thử nghiệm 3mm.
2. Điều kiện MFI C: 150°C / 2.16KG.
3. Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát; thời hạn sử dụng là 1 năm.
| Hạng mục kiểm tra | Đơn vị | Giá trị điển hình (R-1010) | Phương pháp |
|---|---|---|---|
| Độ cứng (Hardness) | Shore | 23C | ASTM D2240 |
| Tỷ trọng (Density) | g/cm³ | 0.88 | ASTM D297 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | kg/cm² | 28 ↑ | ASTM D412C |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | 1400 ↑ | ASTM D412C |
| Độ bền xé (Tear Strength) | kg/cm | 9 | ASTM D624C |
| Chỉ số dòng chảy (MFI) | g/10 min | 11C | ASTM D1238 |
1. Các giá trị là đặc tính điển hình dựa trên các tấm thử nghiệm 3mm.
2. Điều kiện MFI C: 150°C / 2.16KG.
3. Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát; thời hạn sử dụng là 1 năm.