
Đặc Tính Sản Phẩm
- Đạt chứng nhận FDA Hoa Kỳ, an toàn tiếp xúc trực tiếp với cơ thể người
- Dễ dàng gia công tạo hình, phù hợp với nhiều quy trình sản xuất
- Không độc hại, thân thiện với môi trường, an toàn và tin cậy
- Tùy chỉnh độ cứng và màu sắc theo yêu cầu riêng
- Đạt nhiều kiểm nghiệm tiêu chuẩn an toàn và môi trường quốc tế
- REACH (EC/1907/2006)
- FDA 21 CFR 177.1810
- ROHS (EU/2011/65)
- California Proposition 65
- PAHs Safety Standard


Mô Tả Sản Phẩm
Dòng sản phẩm FD (Food Grade) là dòng hạt nhựa kỹ thuật cốt lõi được U-Pellet phát triển riêng cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm và cơ thể người. Vật liệu đạt chuẩn FDA Hoa Kỳ và vượt qua nhiều kiểm nghiệm quy định an toàn - môi trường quốc tế, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người sử dụng. Dòng FD có khả năng gia công vượt trội, phù hợp cho các quy trình đúc ép phun (injection) và đúc đùn (extrusion), mang lại giải pháp sản xuất ổn định và hiệu quả cao cho các sản phẩm cấp thực phẩm.
Dòng FD Được Ứng Dụng Rộng Rãi Trong Các Sản Phẩm Trẻ Em Và Thực Phẩm:
- Vòng gặm nướu cho trẻ sơ sinh
- Nắp chai & nút đậy
- Thớt bếp gia đình
- Hộp & khay bao bì thực phẩm
- Rổ thoát nước gấp gọn
- Thìa & phới dẹt làm bánh
Dòng Sản Phẩm Cấp Thực Phẩm FDA (FDA Food Grade Series)
Được phát triển chuyên biệt cho các ứng dụng tiếp xúc với thực phẩm và yêu cầu độ an toàn cao. Đạt tiêu chuẩn FDA 21 CFR 177.1810 Hoa Kỳ, cung cấp giải pháp toàn diện từ dạng gel siêu mềm (Shore C) đến dạng có độ cứng cao (Shore D).
- Tiêu chuẩn tuân thủ: FDA 21 CFR 177.1810
- Cam kết an toàn: Không độc hại, không mùi, không chứa chất làm dẻo (Phthalates-free)
1. Dòng Siêu Mềm & Độ Trong Suốt Cao (Ultra-Soft & Transparent)
Đặc tính: Cảm giác mềm mại vượt trội, độ truyền quang cao (>90%)| Hạng Mục Kiểm Nghiệm Properties | Đơn Vị Unit | FD-1020C-2 | FD-1025C | Tiêu Chuẩn Kiểm Nghiệm Method |
|---|---|---|---|---|
| Độ Cứng Hardness | Shore C | 8C - 10C | 8C - 10C | ASTM D2240 |
| Tỷ Trọng Density | g/cm³ | 0.85 - 0.89 | 0.85 - 0.89 | ASTM D792 |
| Độ Bền Kéo Tensile Strength | kg/cm² | 12 | 12 | ASTM D412C |
| Độ Giãn Dài Elongation | % | ≥ 900 | ≥ 900 | ASTM D412C |
| Độ Truyền Quang Light Trans. | % | ≥ 90% | ≥ 90% | ASTM E429 |
| Chỉ Số Dòng Chảy MFI (150°C/2.16kg) | g/10min | 4 - 8 | 4 - 8 | ASTM D1238 |
2. Dòng Độ Cứng Tiêu Chuẩn (Standard Shore A)
Đặc tính: Phạm vi ứng dụng rộng rãi, mã HT có độ bền kéo vượt trội| Hạng Mục Kiểm Nghiệm Properties | FD-1045 | FD-1060 | FD-1060HT | FD-1075 |
|---|---|---|---|---|
| Độ Cứng Hardness (Shore A) | 45A - 47A | 60A - 62A | 60A - 62A | 75A - 77A |
| Tỷ Trọng Density (g/cm³) | 0.86 - 0.90 | 0.86 - 0.90 | 0.87 - 0.91 | 0.87 - 0.91 |
| Độ Bền Kéo Tensile (kg/cm²) | 48 | ≥ 50 | 85 | ≥ 50 |
| Độ Giãn Dài Elongation (%) | ≥ 700 | ≥ 450 | ≥ 780 | ≥ 500 |
| Độ Bền Xé Tear (kg/cm) | ≥ 18 | ≥ 27 | ≥ 30 | ≥ 33 |
| Chỉ Số Dòng Chảy MFI (190°C/2.16kg) | 4 - 8 | 10 - 13 | 3 - 7 | 5 - 11 |
3. Dòng Độ Cứng Cao (High Hardness Shore D)
Đặc tính: Độ cứng cao, phù hợp cho các cấu trúc định hình| Hạng Mục Kiểm Nghiệm Properties | Đơn Vị Unit | FD-1090 | Tiêu Chuẩn Kiểm Nghiệm Method |
|---|---|---|---|
| Độ Cứng Hardness | Shore D | 29D - 32D | ASTM D2240 |
| Tỷ Trọng Density | g/cm³ | 0.87 - 0.91 | ASTM D792 |
| Độ Bền Kéo Tensile Strength | kg/cm² | ≥ 75 | ASTM D412C |
| Độ Giãn Dài Elongation | % | ≥ 550 | ASTM D412C |
| Độ Bền Xé Tear Strength | kg/cm | ≥ 45 | ASTM D624C |
| Chỉ Số Dòng Chảy MFI (190°C/2.16kg) | g/10min | 3 - 8 | ASTM D1238 |
* Điều kiện kiểm nghiệm MFI: Dòng Shore C là 150°C/2.16kg; Dòng Shore A/D là 190°C/2.16kg.
* Nhiệt độ gia công khuyến nghị (Tất cả các mã): 170°C - 200°C