
- Độ bền vượt trội và khả năng chống mài mòn cao
- Dễ dàng gia công và đúc với hiệu suất sản xuất cao
- Không độc hại, thân thiện với môi trường và độ tin cậy cao
- Độ cứng và màu sắc có thể tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng
- Tuân thủ nhiều tiêu chuẩn quốc tế về môi trường và an toàn
- REACH (EC/1907/2006)
- RoHS (EU/2011/65)
- California Proposition 65 (Prop 65)
- Tiêu chuẩn an toàn Hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs)


Dòng R-Series là vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo (TPE/TPR) hiệu suất cao được phát triển trên nền tảng SBS (Styrene-Butadiene-Styrene). Được thiết kế chuyên biệt cho nhiều ứng dụng đế ngoài giày dép, vật liệu này tích hợp hoàn hảo giữa tính năng, độ bền và hiệu quả gia công.
So với các vật liệu tương tự khác trên thị trường, R-Series cung cấp khả năng chống mài mòn tốt nhất trong phân khúc. Ưu điểm này đảm bảo đế ngoài làm từ R-Series giữ nguyên cấu trúc và tuổi thọ ngay cả trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt hoặc sử dụng hàng ngày với cường độ cao, giúp tăng cường đáng kể độ bền và mang lại trải nghiệm sử dụng lâu dài cho người tiêu dùng.
✅ Hãy chọn R-Series để mang lại cho sản phẩm của bạn kết cấu, độ bền và hiệu quả chi phí tốt nhất!
Đúc phun hiệu suất cao: Với đặc tính dòng chảy tuyệt vời, vật liệu này tương thích với các máy đúc phun tiêu chuẩn. Nó đơn giản hóa các bước sản xuất, rút ngắn hiệu quả thời gian chu kỳ và nâng cao hiệu suất đầu ra tổng thể.
Liên kết hóa học độc quyền: Các đặc tính vật liệu độc đáo của R-Series cho phép tạo ra các liên kết hóa học bền vững với keo dán giày, tạo ra sự kết nối mạnh mẽ với đế giữa EVA, da, vải dệt và các chất liệu khác. Khả năng bám dính chặt chẽ và an toàn này giải quyết các vấn đề bong tróc phổ biến, đảm bảo tính ổn định của cấu trúc.
Phân loại ngành / Ví dụ ứng dụng / Lợi ích
Vật liệu đế ngoài R-Series cung cấp cả "hiệu suất chống trượt vượt trội" và "tính linh hoạt tuyệt vời ở nhiệt độ thấp", cho phép thích nghi với nhiều kiểu khí hậu và địa hình khác nhau. Bản chất "mềm mại và đàn hồi" đảm bảo sự thoải mái và hấp thụ va chạm, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các thành phần giày dép hiệu suất cao bao gồm:
- Đế ngoài giày chạy bộ
- Đế ngoài giày sneaker thời trang/đời thường
- Đế ngoài giày chức năng ngoài trời
- Lót giày định hình (Footbeds)
- Lót giày / Đệm chân
- Đế giữa (Midsoles)
Thông số kỹ thuật sản phẩm R SERIES
Đặc điểm chính:
- Phù hợp ứng dụng phát triển các phụ kiện giày dép (Lót giày, Đế giữa, Đế ngoài, v.v.)
- Phù hợp ứng dụng phát triển vật liệu có độ đàn hồi cao (High Rebound-ability Materials)
Ưu điểm sản phẩm (Key Features)
- CÓ THỂ DÁN KEO (GLUEABLE)
- KHẢ NĂNG CHỊU GẤP KHÚC TỐT (GREAT FLEXING RESISTANCE)
- ĐÚC PHUN TUYỆT VỜI (GREAT INJECTION MOLDING)
Bảng thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
| Hạng mục kiểm tra (Test Item) | Đơn vị (Unit) | R-1015AT | R-1035AD | R-2060H | R-550W | R-560WA | Phương pháp (Method) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Màu sắc (Color) | - | Xanh trong suốt | Màu tự nhiên trong suốt | Đen | Trắng | Trắng | - |
| Ứng dụng vật liệu (Applications) | - | Giày dép, đệm kính lặn | Giày dép, vật liệu giảm chấn | Đế ngoài, đệm chân ghế, đệm giảm chấn | Đế ngoài, đệm chống trượt, sợi bàn chải | (Như cột bên trái) | - |
| Độ cứng (Hardness) | Shore | 16-19A | 30-36A | 60-62A | 50-52A | 60-62A | ASTM D2240 |
| Tỷ trọng (Density) | g/cm³ | 0.88±0.02 | 0.90±0.02 | 0.99±0.02 | 1.08±0.02 | 1.07±0.02 | ASTM D297 |
| Độ bền kéo (Tensile) | kg/cm² | 20 ↑ | 40 ↑ | 55 ↑ | 25 ↑ | 35 ↑ | ASTM D412 |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | 200 ↑ | 750 ↑ | 550 ↑ | 300 ↑ | 280 ↑ | ASTM D412 |
| Độ bền xé (Tear) | kg/cm | 7 ↑ | 18 ↑ | 25 ↑ | 14 ↑ | 18 ↑ | ASTM D624 |
| Chỉ số dòng chảy (MFI) | g/10 min | 15-45C | 4-8C | 13-19G | 10-15E | 13-17E | ASTM D1238 |
| Độ truyền sáng | % | 94% ↑ | 94% ↑ | - | - | - | ASTM E429 |
| Nhiệt độ gia công (Temp.) | °C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | - |
GHI CHÚ (REMARKS):
- Dữ liệu trên được cung cấp bởi phòng thí nghiệm của công ty chúng tôi; độ dày mẫu thử là 3 mm.
- Giải thích thông số Chỉ số dòng chảy (MFI):
- C: 150°C / 2.16KG
- E: 190°C / 2.16KG
- G: 200°C / 5KG
- Dữ liệu trong bảng này là giá trị tham khảo điển hình, hiệu suất gia công thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường và điều kiện thiết bị.
Thông số kỹ thuật sản phẩm R SERIES
Đặc điểm chính:
- Phù hợp ứng dụng phát triển các phụ kiện giày dép (Lót giày, Đế giữa, Đế ngoài, v.v.)
- Phù hợp ứng dụng phát triển vật liệu có độ đàn hồi cao (High Rebound-ability Materials)
Ưu điểm sản phẩm (Key Features)
- CÓ THỂ DÁN KEO (GLUEABLE)
- KHẢ NĂNG CHỊU GẤP KHÚC TỐT (GREAT FLEXING RESISTANCE)
- ĐÚC PHUN TUYỆT VỜI (GREAT INJECTION MOLDING)
Bảng thông số kỹ thuật (Technical Specifications)
| Hạng mục kiểm tra (Test Item) | Đơn vị (Unit) | R-1015AT | R-1035AD | R-2060H | R-550W | R-560WA | Phương pháp (Method) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Màu sắc (Color) | - | Xanh trong suốt | Màu tự nhiên trong suốt | Đen | Trắng | Trắng | - |
| Ứng dụng vật liệu (Applications) | - | Giày dép, đệm kính lặn | Giày dép, vật liệu giảm chấn | Đế ngoài, đệm chân ghế, đệm giảm chấn | Đế ngoài, đệm chống trượt, sợi bàn chải | (Như cột bên trái) | - |
| Độ cứng (Hardness) | Shore | 16-19A | 30-36A | 60-62A | 50-52A | 60-62A | ASTM D2240 |
| Tỷ trọng (Density) | g/cm³ | 0.88±0.02 | 0.90±0.02 | 0.99±0.02 | 1.08±0.02 | 1.07±0.02 | ASTM D297 |
| Độ bền kéo (Tensile) | kg/cm² | 20 ↑ | 40 ↑ | 55 ↑ | 25 ↑ | 35 ↑ | ASTM D412 |
| Độ giãn dài (Elongation) | % | 200 ↑ | 750 ↑ | 550 ↑ | 300 ↑ | 280 ↑ | ASTM D412 |
| Độ bền xé (Tear) | kg/cm | 7 ↑ | 18 ↑ | 25 ↑ | 14 ↑ | 18 ↑ | ASTM D624 |
| Chỉ số dòng chảy (MFI) | g/10 min | 15-45C | 4-8C | 13-19G | 10-15E | 13-17E | ASTM D1238 |
| Độ truyền sáng | % | 94% ↑ | 94% ↑ | - | - | - | ASTM E429 |
| Nhiệt độ gia công (Temp.) | °C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | 170-200°C | - |
GHI CHÚ (REMARKS):
- Dữ liệu trên được cung cấp bởi phòng thí nghiệm của công ty chúng tôi; độ dày mẫu thử là 3 mm.
- Giải thích thông số Chỉ số dòng chảy (MFI):
- C: 150°C / 2.16KG
- E: 190°C / 2.16KG
- G: 200°C / 5KG
- Dữ liệu trong bảng này là giá trị tham khảo điển hình, hiệu suất gia công thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường và điều kiện thiết bị.